Dưới đây là cẩm nang sức mạnh các thành trì/phe phái (Factions) trong giai đoạn Early Access (cập nhật tháng 4/2026):
🏆 BẢNG XẾP HẠNG TỔNG QUAN (TIER LIST)
Bảng xếp hạng này được đánh giá dựa trên độ đa dụng, sức mạnh đầu game, cơ chế độc quyền và sức mạnh về cuối trận của từng phe phái.
| Hạng (Tier) | Phe phái (Faction) | Địa hình gốc | Đặc điểm lối chơi & Sức mạnh cốt lõi |
| S | Dungeon | Bụi bẩn (Dirt) | Đa dụng nhất game, lính có 2 kiểu tấn công. Chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ chỉ số chủ động (initiative) cực cao. |
| A | Necropolis | Vùng đất chết | Lối chơi bào mòn, lấy rế làm gốc. Quân đội liên tục hồi sinh và mạnh dần lên nhờ kỹ năng gọi hồn (Necromancy). |
| A | Grove | Mùa thu (Autumn) | Cực mạnh về đánh xa, dễ chơi cho tân thủ. Sở hữu mạng lưới dịch chuyển nấm độc đáo trên bản đồ. |
| B | Temple | Bãi cỏ (Grass) | Đội hình cân bằng hoàn hảo giữa cận chiến, đánh xa và kỵ binh. Cần thời gian để tích lũy Điểm Tập Trung (Focus). |
| B | Hive | Dung nham (Lava) | Lấy thịt đè người, chuyên gia cận chiến và áp đảo số lượng. Điểm yếu là rất thiếu các đơn vị đánh xa. |
| C | Schism | Tuyết (Snow) | Khởi đầu cực kỳ gian nan. Sức mạnh tăng dần theo số lượng trận thắng (dựa trên cơ chế Communion). |

⚔️ CHI TIẾT QUÂN ĐỘI TỪNG PHE PHÁI
1. Bảng lính phe DUNGEON (Hạng S)
Đội hình mạnh nhất hiện tại với khả năng nâng cấp Onyx Dancer thành Aureate Dancer sớm, giúp càn quét mọi đối thủ ngay từ những lượt đi đầu tiên.
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 | Loại tấn công |
| 1 | Troglodyte | Infernal Troglodyte | Toxic Troglodyte | Tầm sải dài |
| 2 | Infiltrator | Guile Infiltrator | Bleak Infiltrator | Đánh xa |
| 3 | Onyx Dancer | Jasper Dancer | Aureate Dancer | Đánh xa |
| 4 | Minotaur | Minotaur Lord | Minotaur Vanguard | Cận chiến |
| 5 | Medusa | Medusa Sculptor | Medusa Queen | Đánh xa |
| 6 | Hydra | Chthonic Hydra | Infernal Hydra | Cận chiến |
| 7 | Cave Dragon | Black Dragon | Ashen Dragon | Cận chiến bay |
2. Bảng lính phe NECROPOLIS (Hạng A)
Khởi đầu chậm rãi nhưng sở hữu quả cầu tuyết đáng sợ nhất game khi có được Lich và Vampire (Hút máu hồi sinh).
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 | Loại tấn công |
| 1 | Skeleton | Skeleton Warrior (Cận chiến) | Skeleton Archer (Đánh xa) | Phụ thuộc nâng cấp |
| 2 | Wight | Wraith | Phantasm | Cận chiến |
| 3 | Undead Pet | Barghest | Armoured Hound | Cận chiến |
| 4 | Graverobber | Merchant of Death | Kennelmaster | Cận chiến |
| 5 | Lich | Pestilent Lich | Sanguine Lich | Đánh xa |
| 6 | Dread Knight | Avatar of War | Hollow Reaper | Cận chiến |
| 7 | Vampire | Vampire Lord | Vampire Scholar | Cận chiến bay |
3. Bảng lính phe GROVE (Hạng A)
Lựa chọn hoàn hảo cho người chơi mới thích phong cách thả diều (hit and run) và bảo toàn lực lượng.
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 | Loại tấn công |
| 1 | Faun | Faun Warrior (Cận chiến) | Faun Archer (Đánh xa) | Phụ thuộc nâng cấp |
| 2 | Hoplet | Dawn Hoplet | Dusk Hoplet | Cận chiến |
| 3 | Vine Iriyad | Fungal Iriyad | Crystal Iriyad | Cận chiến |
| 4 | Aqualotl | Polar Aqualotl | (Chỉ có 1 nhánh) | Đánh xa |
| 5 | Herbomancer | Sporemancer | Murmancer | Đánh xa |
| 6 | Qilin | Thunder Qilin | Mist Qilin | Cận chiến |
| 7 | Flaming Phoenix | Energy Phoenix | (Chỉ có 1 nhánh) | Cận chiến bay |
4. Bảng lính phe TEMPLE (Hạng B)
Lực lượng thập tự chinh cổ điển với sự đồng đều ở mọi tuyến, có lính bắn xa ở cả các bậc 2, 4 và 7.
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 | Loại tấn công |
| 1 | Swordsman | Guard Captain | Sun’s Aegis | Cận chiến |
| 2 | Crossbowman | Austringer | Marksman | Đánh xa |
| 3 | Griffin | Temple Griffin | Guardian Griffin | Cận chiến bay |
| 4 | Lightweaver | Hierophant | Sun Herald | Đánh xa |
| 5 | Cavalry | Noble Cavalry | Sunspear Cavalry | Cận chiến |
| 6 | Inquisitor | Mother Superior | Excommunicator | Đánh xa |
| 7 | Angel | Archangel | Apotheosis | Cận chiến bay |

5. Bảng lính phe HIVE (Hạng B)
Đế chế côn trùng thay thế cho tộc Inferno cũ. Dùng số lượng áp đảo chất lượng nhưng phải chịu thiệt hại lớn vì thiếu lính đánh xa.
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 | Loại tấn công |
| 1 | Gnat | Ravager Gnat | (Chỉ có 1 nhánh) | Đánh xa |
| 2 | Locust | Overgrown Locust | Harvester Locust | Cận chiến |
| 3 | Hornet | Chanter | Stinger | Cận chiến |
| 4 | Mantis | Vermilion Mantis | Royal Mantis | Cận chiến |
| 5 | Reaver | Menacing Reaver | Maniacal Reaver | Cận chiến |
| 6 | Waurms | Devourer (Cận chiến) | Pyroboros (Đánh xa) | Phụ thuộc nâng cấp |
| 7 | Hive Queen | Hive Mother | Hive Huntress | Cận chiến |
6. Bảng lính phe SCHISM (Hạng C)
Phe phái “Dị giáo” với ngoại hình mang đậm phong cách Eldritch (Xúc tu). Phải tính toán kỹ lưỡng tài nguyên vì sức mạnh phụ thuộc vào các chuỗi thắng liên tiếp.
| Bậc (Tier) | Tên lính gốc | Hướng nâng cấp 1 | Hướng nâng cấp 2 |
| 1 | Ra’Shoth | Stinging Ra’Shoth | Ferocious Ra’Shoth |
| 2 | Cultist | Binder | Votary |
| 3 | Aga’Shoth Rider | Aga’Shoth Tamer | Aga’Shoth Matha |
| 4 | Grand Shoth | Unspeakable Shoth | Unthinkable Shoth |
| 5 | Concubus | Mistress of Chains | Bewitcher Shoth |
| 6 | Arbitrator | Rift Arbitrator | Bloated Arbitrator |
| 7 | Abyssal Envoy | Abyssal Overseer | Abyssal Executor |
Hy vọng cách trình bày này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi và đưa ra những quyết định điều quân sắc bén nhất trên chiến trường Jadame!



