Sulfur Cube là một trong những sinh vật độc đáo nhất xuất hiện trong Minecraft. Chỉ cần cho chúng hấp thụ các loại khối khác nhau, Sulfur Cube sẽ thay đổi hoàn toàn về hành vi, tốc độ, khả năng di chuyển và thậm chí sở hữu các năng lực đặc biệt. Dưới đây là danh sách đầy đủ các Archetype cùng những loại khối kích hoạt chúng.
Archetype của Sulfur Cube là gì?
Archetype là trạng thái tiến hóa hoặc biến đổi của Sulfur Cube sau khi hấp thụ một loại khối nhất định.
Mỗi Archetype sẽ thay đổi hàng loạt chỉ số của Sulfur Cube như:
- Tốc độ di chuyển
- Khả năng bật nhảy
- Độ ma sát
- Kháng đẩy lùi
- Khả năng nổi trên nước
- Hiệu ứng đặc biệt
Nhờ cơ chế này, Sulfur Cube trở thành một trong những sinh vật có tính tương tác cao nhất trong Minecraft.

Danh sách toàn bộ Archetype của Sulfur Cube
Hiện tại Sulfur Cube có 12 Archetype khác nhau:
- Regular
- Bouncy
- Explosive
- Fast Flat
- Fast Sliding
- High Resistance
- Hot
- Light
- Slow Bouncy
- Slow Flat
- Slow Sliding
- Sticky
Mỗi dạng mang đến một lối hoạt động hoàn toàn khác biệt.
Chi tiết các Archetype của Sulfur Cube
Regular
Đây là trạng thái mặc định của Sulfur Cube.
Đặc điểm:
- Di chuyển và bật nhảy cân bằng
- Có thể nổi trên mặt nước
- Không sở hữu hiệu ứng đặc biệt
Đây là dạng phù hợp nhất nếu người chơi muốn quan sát hành vi cơ bản của Sulfur Cube.
Bouncy
Sulfur Cube trở nên cực kỳ đàn hồi.
Đặc điểm:
- Nhảy cao và liên tục
- Di chuyển nhanh
- Nổi trên nước
- Dễ bị đẩy lùi
Đây là một trong những Archetype năng động nhất.
Explosive
Sulfur Cube có thể phát nổ.
Đặc điểm:
- Có thể bị kích nổ giống TNT
- Vẫn giữ khả năng nổi trên nước
- Tốc độ tương đối ổn định
Người chơi cần cẩn thận khi sử dụng dạng này gần công trình xây dựng.
Fast Flat
Sulfur Cube giảm khả năng bật nhảy nhưng tăng tốc độ trượt.
Đặc điểm:
- Trượt rất nhanh
- Ít bật nhảy hơn
- Không nổi trên nước
Đây là Archetype phù hợp nếu muốn Sulfur Cube di chuyển xa trong thời gian ngắn.
Fast Sliding
Một trong những dạng nhanh nhất.
Đặc điểm:
- Không thể bật nhảy
- Trượt cực nhanh
- Kháng đẩy lùi khá cao
Khả năng di chuyển của dạng này vượt trội so với phần lớn Archetype khác.
High Resistance
Sulfur Cube trở nên nặng và khó bị tác động.
Đặc điểm:
- Kháng đẩy lùi rất cao
- Gần như không thể bị xô đẩy
- Khả năng bật nhảy thấp
Dạng này phù hợp để giữ Sulfur Cube ổn định tại một vị trí cố định.
Hot
Sulfur Cube gây sát thương cho sinh vật ở gần.
Đặc điểm:
- Tỏa nhiệt liên tục
- Gây sát thương tiếp xúc
- Có thể nổi trên nước
Đây là Archetype nguy hiểm nhất đối với các sinh vật xung quanh.
Light
Sulfur Cube trở nên nhẹ bất thường.
Đặc điểm:
- Trọng lực thấp
- Bay lơ lửng trong không khí
- Nhảy rất cao
- Nổi trên nước
Người chơi sẽ dễ dàng nhận thấy Sulfur Cube di chuyển như đang bay.
Slow Bouncy
Phiên bản chậm của Bouncy.
Đặc điểm:
- Nhảy cao
- Di chuyển chậm
- Kháng đẩy lùi tốt hơn
Slow Flat
Sulfur Cube trở nên nặng nề.
Đặc điểm:
- Trọng lực cao
- Tốc độ chậm
- Khó bị hất văng
Slow Sliding
Sulfur Cube mất khả năng bật nhảy.
Đặc điểm:
- Trượt chậm
- Kháng đẩy lùi rất cao
- Không nổi trên nước
Sticky
Dạng đặc biệt nhất.
Đặc điểm:
- Không thể bật nhảy
- Không thể trượt
- Độ ma sát cực lớn
Sulfur Cube gần như đứng yên tại chỗ khi ở trạng thái này.

Các khối kích hoạt từng Archetype
Bouncy
Nhóm khối gỗ:
- Planks
- Bamboo Mosaic
- Logs
- Stripped Logs
- Wood
- Stripped Wood
- Block of Bamboo
- Block of Stripped Bamboo
- Block of Resin
- Resin Bricks
- Chiseled Resin Bricks
Explosive
- TNT
Fast Flat
Bao gồm nhiều loại vật liệu hữu cơ và mềm:
- Coral Block
- Dead Coral Block
- Sponge
- Wet Sponge
- Dried Kelp Block
- Moss Block
- Pale Moss Block
- Pumpkin
- Melon
- Hay Bale
- Carved Pumpkin
- Jack o’Lantern
- Froglights
- Slime Block
- Honey Block
- Sculk
Fast Sliding
Các khối băng:
- Ice
- Packed Ice
- Blue Ice
- Snow Block
High Resistance
- Soul Sand
- Soul Soil
Hot
- Magma Block
Light
- Tất cả các loại Wool
Slow Bouncy
Phần lớn các khối đá:
- Stone
- Cobblestone
- Sulfur
- Cinnabar
- Obsidian
- Andesite
- Diorite
- Blackstone
- Basalt
- Bricks
- Terracotta
- Tuff
Slow Flat
Các khối kim loại và quặng:
- Block of Iron
- Block of Gold
- Block of Copper
- Block of Netherite
- Block of Raw Iron
- Block of Raw Gold
- Block of Raw Copper
- Iron Ore
- Gold Ore
- Copper Ore
- Nether Gold Ore
- Ancient Debris
- Copper Bulb
- Cut Copper
- Chiseled Copper
Slow Sliding
Các khối liên quan đến nấm:
- Brown Mushroom Block
- Red Mushroom Block
- Mushroom Stem
- Mycelium
- Nether Wart Block
- Warped Wart Block
- Shroomlight
Sticky
- Honeycomb Block
Regular
Nhóm đất, cát và vật liệu cơ bản:
- Dirt
- Coarse Dirt
- Rooted Dirt
- Podzol
- Grass Block
- Mud
- Packed Mud
- Muddy Mangrove Roots
- Concrete Powder
- Clay
- Bone Block
- Sand
- Red Sand
- Gravel
- Block of Coal
- Block of Redstone
- Bedrock
- Reinforced Deepslate
- Ancient Debris
Archetype nào mạnh nhất?
Không có Archetype nào thực sự vượt trội trong mọi tình huống.
- Hot phù hợp nếu muốn gây sát thương.
- Explosive hữu ích cho các thử nghiệm liên quan tới TNT.
- Fast Sliding là lựa chọn tốt nhất về tốc độ.
- Light tạo ra khả năng di chuyển độc đáo nhất.
- High Resistance và Sticky phù hợp khi muốn cố định Sulfur Cube.
Nhìn chung, cơ chế Archetype khiến Sulfur Cube trở thành một trong những sinh vật thú vị nhất của Minecraft. Chỉ cần thay đổi loại khối được hấp thụ, người chơi có thể tạo ra hàng loạt biến thể với hành vi và khả năng hoàn toàn khác nhau trong Minecraft.



