Cockatrice – một trong những thú cưng đỉnh cao của Grow a Garden – đã làm sôi động cộng đồng game thủ với bản cập nhật mới nhất vào ngày 6 tháng 9 năm 2025. Tựa game nông trại trên Roblox này không chỉ mang đến trải nghiệm trồng trọt thú vị mà còn giới thiệu 106 thú cưng với kỹ năng độc đáo, giúp khu vườn của bạn phát triển vượt bậc.
Mục lục
Tổng quan về thú cưng trong Grow a Garden
Grow a Garden hiện sở hữu 106 thú cưng, mỗi loại mang kỹ năng riêng, từ tăng tốc độ phát triển cây trồng, tạo đột biến giá trị cao, đến hỗ trợ tăng kinh nghiệm (XP) hoặc giảm thời gian ấp trứng. “Thú cưng không chỉ là bạn đồng hành mà còn là công cụ chiến lược để tối ưu hóa lợi nhuận”, cộng đồng game thủ nhận định.
Các thú cưng được chia thành 5 bậc (S, A, B, C, D, E), trong đó bậc S là tốt nhất với khả năng mang lại giá trị kinh tế cao, còn bậc E có kỹ năng kém hiệu quả nhất. Một số thú cưng có thể mua từ cửa hàng hoặc chế tạo, trong khi nhiều loại khác chỉ xuất hiện qua công thức nấu ăn hoặc sự kiện đặc biệt.
Bảng xếp hạng thú cưng Grow a Garden
Dưới đây là bảng xếp hạng chi tiết, phân loại theo từng bậc, kèm kỹ năng nổi bật và nguồn gốc của thú cưng:
| Bậc | Thú cưng | Loại trứng | Kỹ năng nổi bật |
|---|---|---|---|
| S | Cockatrice | Enchanted Egg | Áp dụng đột biến Silver, Gold, Toxic; tăng XP cho thú cưng hoặc giảm thời gian ấp trứng. |
| Raccoon | Night Egg | Ăn cắp quả ngẫu nhiên từ vườn người chơi khác. | |
| Golden Goose | Sprout Egg | Tạo cây Fortune Eggplant, kích hoạt đột biến Fortune khi bán. | |
| Kitsune | Zen Egg | Ăn cắp quả, áp dụng đột biến Chakra, cơ hội hiếm tạo Foxfire (tăng giá trị gấp 90 lần). | |
| Disco Bee | Anti Bee Egg | Biến quả thành Disco, tăng giá trị gấp 125 lần. | |
| T-Rex | Dinosaur Egg | Chuyển đột biến giá trị cao cho 3 cây ngẫu nhiên. | |
| Dragonfly | Bug Egg | Biến quả ngẫu nhiên thành Gold, tăng giá trị gấp 20 lần. | |
| (Các thú cưng khác: Lemon Lion, Corrupted Kitsune, Raiju, Lobster Thermidor, French Fry Ferret, Apple Gazelle, Spinosaurus, Butterfly, Green Bean, Blood Hedgehog, Moon Cat, Spaghetti Sloth, Kappa) | |||
| A | Capybara | Paradise Egg | Ngăn thú cưng đói, tăng XP. |
| Queen Bee | Bee Egg | Áp dụng đột biến Pollinated, cơ hội làm mới kỹ năng thú cưng. | |
| Mimic Octopus | Paradise Egg | Sao chép kỹ năng của thú cưng khác. | |
| Sushi Bear | Gourmet Pet Egg | Áp dụng đột biến Chilled hoặc Frozen, cung cấp thức ăn cho thú cưng. | |
| (Các thú cưng khác: Triceratops, Pterodactyl, Pancake Mole, Mole, Griffin, Tanchozuru, Glimmering Sprite, Spriggan, Hotdog Daschund, Dairy Cow, Gorilla Chef, Moth, Brontosaurus, Ostrich, Seal) | |||
| B | Scarlet Macaw | Paradise Egg | Áp dụng đột biến Verdant, tăng giá trị cây trồng. |
| Night Owl | Night Egg | Tăng XP cho tất cả thú cưng đang hoạt động. | |
| Red Fox | Mythical Egg | Lấy ngẫu nhiên hạt giống từ vườn người chơi khác. | |
| (Các thú cưng khác: Junkbot, Hyacinth Macaw, Blood Owl, Wisp, Jackalope, Hedgehog, Tarantula Hawk, Bear Bee, Polar Bear, Wasp, Raptor, Pachycephalosaurus, Mochi Mouse, Iguanodon) | |||
| C | Fennec Fox | Oasis Egg | Sao chép đột biến ngẫu nhiên từ vườn người khác. |
| Owl | Mythical Egg | Tăng XP cho thú cưng. | |
| Praying Mantis | Bug Egg | Tăng cơ hội đột biến cho cây trồng. | |
| (Các thú cưng khác: Snake, Honey Bee, Petal Bee, Bee, Red Giant Ant, Giant Ant, Bald Eagle, Corrupted Kodama, Kodama, Squirrel, Peacock, Toucan, Bacon Pig, Axolotl, Meerkat, Stegosaurus, Gnome, Seedling, Luminous Sprite, Chicken Zombie, Starfish) | |||
| D | Ankylosaurus | Primal Egg | Lấy lại quả bị đánh cắp. |
| Orange Tabby | Rare Egg | Tăng kích thước quả khi nghỉ ngơi gần cây. | |
| Blood Kiwi | Blood Moon Shop | Rút ngắn thời gian ấp trứng. | |
| (Các thú cưng khác: Golem, Hamster, Orangutan, Pixie, Imp, Nihonzaru, Pack Bee, Snail, Shiba Inu, Ladybug, Maneko Neko, Silver Monkey, Mandrake, Sunny Side Chicken, Cardinal, Shroomie, Bagel Bunny, Grey Mouse, Brown Mouse, Golden Lab, Monkey, Flamingo, Sea Turtle, Turtle, Caterpillar, Cat, Cow) | |||
| E | Spotted Deer | Rare Egg | Giữ quả mọng sau khi thu hoạch. |
| Bunny | Common Egg | Tăng giá trị củ cải khi ăn. | |
| Chicken | Uncommon Egg | Rút ngắn thời gian ấp trứng. | |
| (Các thú cưng khác: Lab, Echo Frog, Frog, Kiwi, Pig, Tanuki, Seagull, Sea Otter, Black Bunny, Rooster, Elk, Deer, Panda, Crab, Drake, Parasaurolophus) |
Đánh giá chi tiết các bậc
- Bậc S: Đây là những thú cưng “đỉnh của chóp”, mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Cockatrice, Golden Goose hay Kitsune là lựa chọn lý tưởng cho game thủ muốn tối ưu hóa lợi nhuận nhờ các đột biến hiếm như Gold, Disco hay Foxfire. “Những thú cưng này giúp bạn dẫn đầu trong cuộc đua tài nguyên”, một game thủ kỳ cựu chia sẻ.
- Bậc A: Tuy không mạnh bằng bậc S, các thú cưng như Capybara hay Queen Bee vẫn rất hiệu quả, đặc biệt trong việc duy trì khu vườn ổn định và hỗ trợ phát triển lâu dài.
- Bậc B: Phù hợp cho giai đoạn giữa game, khi bạn cần cân bằng giữa chi phí và lợi ích. Scarlet Macaw hay Night Owl là những lựa chọn đáng cân nhắc.
- Bậc C: Hữu ích cho người chơi mới hoặc khi tài nguyên hạn chế, với các kỹ năng cơ bản như tăng XP hoặc sao chép đột biến.
- Bậc D: Chỉ nên dùng khi chưa mở khóa được thú cưng cao cấp hơn, vì hiệu quả kinh tế không cao.
- Bậc E: Kém nhất, chỉ phù hợp cho giai đoạn đầu game hoặc khi bạn chưa có lựa chọn tốt hơn.
Lời khuyên cho game thủ
Để xây dựng khu vườn thịnh vượng, hãy tập trung vào các thú cưng bậc S như Cockatrice, Golden Goose hoặc Kitsune, đặc biệt trong các sự kiện như Fairy hay Zen. Tận dụng mã code, tham gia sự kiện và sử dụng công thức nấu ăn để mở khóa trứng hiếm. “Ưu tiên đầu tư vào thú cưng có khả năng tạo đột biến giá trị cao để ‘cày’ Sheckles nhanh hơn”, cộng đồng game thủ khuyên. Chúc bạn chinh phục mọi thử thách trong Grow a Garden!



