Anh em chiến sĩ Knives Out thân mến! Trong chiến trường sinh tồn khốc liệt, vũ khí chính là người bạn đồng hành đáng tin cậy nhất. Nhưng giữa hằng hà sa số các loại súng ống, đâu mới là “chân ái” đưa anh em đến đỉnh vinh quang? Đừng lo, bảng xếp hạng (tier list) chi tiết này sẽ là kim chỉ nam giúp anh em chọn súng đúng chuẩn, bắn đâu thắng đó!
Nếu anh em đã chinh chiến trong Knives Out dù chỉ vài phút, chắc hẳn đã cảm nhận được nhịp độ chóng mặt của tựa game battle royale này. Một giây trước còn đang mải mê loot đồ, giây sau đã bị cuốn vào cơn mưa đạn. Trong những khoảnh khắc hỗn loạn đó, việc sở hữu vũ khí phù hợp không chỉ hữu ích mà còn là yếu tố quyết định sự sống còn.
Biết được nên tin tưởng khẩu súng nào và bỏ qua khẩu nào là một phần quan trọng để sống sót và leo rank. Mỗi khẩu súng trong Knives Out đều có cảm giác bắn khác nhau. Đôi khi không phải cứ nhặt bừa vũ khí gần nhất là tốt, mà anh em cần tìm thứ phù hợp với lối chơi của mình. Đó chính là lý do chúng tôi tổng hợp bảng xếp hạng vũ khí này, phân loại những khẩu súng tốt nhất dựa trên kinh nghiệm thực chiến.
Bảng xếp hạng vũ khí Knives Out
Súng Trường Tấn Công (Assault Rifles)
Tên
Hạng
Đặc điểm
QBZ-95
A
Độ ổn định cao, áp chế hỏa lực
SACR-L
B
Độ ổn định cao, thân thiện với người mới
G36C
A
Tốc độ bắn nhanh, áp chế hỏa lực
M4A1S
Hạng S
Độ ổn định cao, độ giật thấp, tầm trung-xa
M4A4 Rifle
S+
Độ ổn định cao, bắn siêu nhanh, hiệu năng cao
M16A4
S+
Sát thương burst, có súng phóng lựu, độ chính xác cao
AK-47
S
Áp chế hỏa lực, sát thương cao, độ giật cao
SACR-H Rifle
S+
Độ ổn định cao, có súng phóng lựu, mạnh mẽ
AUG
S
Tốc độ bắn điên cuồng, chỉ có trong Airdrop
RN94
A
Có thể đổi chế độ bắn, độ chính xác cao
AK14
B
Độ chính xác cao, tốt ở mọi tầm bắn
M27 Rifle
S+
Có súng phóng lựu, nhiều khe phụ kiện, áp chế hỏa lực
Type 81 Rifle
B
Sát thương burst cao, có thể đổi chế độ bắn
AR18 Rifle
S
“Widow Maker”, tăng độ chính xác, độ giật dễ kiểm soát
HK50 Rifle
A
Tốc độ bắn cao, tốt ở mọi tầm bắn
AKAlpha
B
Vũ khí tầm trung, áp chế hỏa lực
MC-X
B
Áp chế hỏa lực, cơ bản
ADS Amphibious Rifle
A
Dùng được trên cạn và dưới nước, tầm bắn thấp hơn
APS Amphibious Rifle
A
Dùng được trên cạn và dưới nước, tầm bắn thấp hơn, độ giật cao hơn
Súng Tiểu Liên (SMG)
Tên
Hạng
Đặc điểm
Dual TMP SMG
S
Nhẹ, tốc độ bắn cao, sát thương khá
MK5
B
Tốc độ bắn cao, sát thương thấp
MP5A
A
Tầm gần, vũ khí tổng thể tốt
PP2000 Medic Gun
SS
Súng hỗ trợ, phóng drone, tầm gần
QCW-05
S+
Có giảm thanh tích hợp, tầm gần, độ giật thấp
Thompson SMG
A
Tầm gần, dễ sử dụng, sát thương cao
UZI
S
Tầm gần, bắn siêu nhanh
P90
S+
Băng đạn lớn, tầm gần, độ giật thấp, độ chính xác cao
Súng Shotgun
Tên
Hạng
Đặc điểm
M860
S
Tầm gần, sát thương cao, tốc độ bắn nhanh
M88C Shotgun
S+
Rất mạnh, sát thương cực khủng, tầm gần
SK12
A
Tầm gần, bắn burst tự động
Súng Bắn Tỉa (Sniper Rifles)
Tên
Hạng
Đặc điểm
AWM
S+
Tầm xa, chỉ có trong Airdrop, sát thương tốt
CS/LR-4 Sniper System
A
Áp chế hỏa lực, cần vị trí tốt
M300 Sniper Rifle
A
Có nhiều dạng khác nhau, vũ khí khá
Barrett Sniper Rifle
S+
Tầm xa nhất, sát thương cao nhất, cần kỹ năng
Mauser Sniper Rifle
B
Tầm xa, vũ khí phổ biến, dễ sử dụng
M24
A
Tầm xa, dễ sử dụng, hiệu năng tổng thể tốt
M1891 Sniper Rifle
A
Tầm xa, dễ sử dụng
Explosive Bow
S+
Tầm bắn khá, gây nổ, sát thương tốt
SVD SR
S
Tầm xa, bán tự động
Val Sniper Rifle
S
Có giảm thanh tích hợp, tầm xa, tốc độ bắn tốt
QBU-88 Sniper Rifle
A
Tầm xa, sát thương tốt
Type 56 Sniper Rifle
B
Bắn nhanh, tầm xa
Crossbow
S+
Im lặng, tầm xa, sát thương rất tốt
Súng Máy (Machine Guns)
Tên
Hạng
Đặc điểm
Gatling Machine Gun
B
Sát thương burst, tốc độ bắn cao, áp chế hỏa lực
MK60
S+
Sát thương burst, tổng thể tuyệt vời
QBZ-95 LMG
A
Tư thế đặc biệt, sát thương burst, vũ khí tuyệt vời
Súng Lục (Pistols)
Tên
Hạng
Đặc điểm
P9 Pistol
A
Đạn SMG (9mm), tầm gần, bắn nhanh
M1917
B
Đạn SMG (9mm), sát thương khá
Dual-wield Desert Eagle
S
Đạn SMG (9mm), tầm gần, vũ khí tổng thể tốt, tốc độ bắn gấp đôi
Vũ Khí Cận Chiến (Melee)
Tên
Hạng
Đặc điểm
Tang Sword
A
Cận chiến, Chém lướt khi tích lực, sát thương khá
Brick
B
Sát thương cao, cận chiến
Shovel
B
Cận chiến, vui nhộn
Harpoon
A
Lưỡng cư, tuyệt vời dưới nước
Greatsword
S
Sát thương khá, cận chiến, trông ngầu
Vật Phẩm Ném (Throwables)
Tên
Hạng
Đặc điểm
Frag Grenade
S
Phổ biến, gây nổ, sát thương khá
Smoke Grenade
A
Chặn tầm nhìn
Smoke Drone
S
Tốt cho phục kích, tạo màn khói
Impact Grenade
B
Phá hủy địa hình, sát thương thấp
Decoy Grenade
S+
Gây nhiễu thông tin, mồi nhử, mô phỏng tiếng súng
Flash Grenade
A
Gây choáng, làm mù kẻ thù
Gas Bomb
A
Thải khí độc, tốt cho gây sát thương theo thời gian (DoT)
C4
S+
Sát thương cao, kích nổ từ xa, có thể đặt trên vật thể
Drone
Tên
Hạng
Đặc điểm
Drone
S
Dùng để do thám
Vậy là xong bảng xếp hạng vũ khí Knives Out. Hy vọng nó sẽ giúp anh em lựa chọn vũ khí hiệu quả hơn trên chiến trường. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng vũ khí tốt nhất chính là vũ khí phù hợp với kỹ năng và lối chơi của anh em. Chúc anh em leo rank thành công!