Grow a Garden, trò chơi nổi tiếng trên nền tảng Roblox, thu hút người chơi bởi hệ thống cây trồng đa dạng, từ trái cây, rau củ đến hoa. Cây trồng là nguồn thu nhập chính, giúp người chơi kiếm Sheckles để mở rộng khu vườn. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về 60 cây trồng hiện có, cách thu thập hạt giống, giá trị bán, cùng các lưu ý để tối đa hóa lợi nhuận.
Mục lục
Tổng quan về cây trồng
Grow a Garden hiện có 60 cây trồng, chia thành hai loại: một lần thu hoạch (single-harvest) và nhiều lần thu hoạch (multi-harvest). Mỗi cây có độ hiếm từ Common đến Prismatic, với giá bán phụ thuộc vào trọng lượng và đột biến (như Shocked, Disco, Wet). Cây multi-harvest như Candy Blossom, Suncoil cho phép thu hoạch liên tục, trong khi cây single-harvest như Mushroom, Bendboo mang giá trị cao nhưng chỉ thu hoạch một lần. Hạt giống được thu thập qua nhiều cách, từ mua tại cửa hàng đến chế tạo hoặc sự kiện.
Cách thu thập hạt giống
Người chơi có thể nhận hạt giống thông qua sáu phương pháp chính:
- Sam’s Seed Shop: Cửa hàng tại trung tâm bản đồ, bán hạt giống bằng Sheckles hoặc Robux. Kho hàng làm mới mỗi 5 phút, chứa hạt như Carrot, Apple, Cactus. Một số hạt hiếm (Daffodil, Bamboo) chỉ xuất hiện với tỷ lệ thấp (15-20%).
- Nhiệm vụ Raphael: NPC Raphael tại Quest Stand (chuyển sang Gear Shop trong sự kiện) giao ba nhiệm vụ hàng ngày. Hoàn thành để nhận Seed Pack ngẫu nhiên, chứa hạt từ Common đến Legendary.
- Vật nuôi tìm hạt: Vật nuôi như Golden Lab, Dog, Red Fox (mua tại Egg Stall, từ 50.000 Sheckles) nhặt hạt miễn phí khi đi quanh vườn bản thân hoặc hàng xóm. Đặt 3-5 vật nuôi để tăng hiệu quả.
- Super Seed: Mua bằng tiền thật tại Forever Pack trong Premium Shop, chứa hạt bí mật như Pear, Pineapple. Forever Pack xuất hiện ngẫu nhiên, cần kiểm tra thường xuyên.
- Chế tạo tại Bizzy Bear Seed Crafting Anvil: Dùng Honey, cây, Seed Pack để tạo hạt như Suncoil, Dandelion. Crafting Anvil nằm gần Queen Bee, thời gian chế tạo từ 5-45 phút, có thể rút ngắn trong Working Bee Swarm Event.
- Exotic Seed Pack: Mua bằng Robux tại Premium Shop, chứa hạt độc quyền như Soul Fruit, Cursed Fruit. Giá 199 Robux/pack, xuất hiện không cố định.
Sự kiện giới hạn như Easter, Blood Moon, Hungry Plant cung cấp hạt đặc biệt (Candy Blossom, Blood Banana), nhưng chỉ có trong thời gian diễn ra.

Danh sách đầy đủ 60 cây trồng
Dưới đây là bảng chi tiết 60 cây trồng, bao gồm độ hiếm, loại thu hoạch, giá bán trung bình, và cách thu thập. Giá bán là giá cơ bản, có thể tăng gấp 100-150 lần khi áp dụng đột biến (Shocked x100, Dawnbound x150).
| Tên cây | Độ hiếm | Loại thu hoạch | Giá bán trung bình (Sheckles) | Cách thu thập |
|---|---|---|---|---|
| Carrot | Common | One-Time | 20 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Strawberry | Common | Multi-Harvest | 20 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Chocolate Carrot | Common | One-Time | 16.500 | Easter Shop (4/2025, hiếm, 5%) |
| Blueberry | Uncommon | Multi-Harvest | 20 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Orange Tulip | Uncommon | One-Time | 750 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Nightshade | Uncommon | One-Time | 2.000 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Red Lollipop | Uncommon | One-Time | 70.000 | Easter Shop (4/2025, hiếm, 5%) |
| Rose | Uncommon | Multi-Harvest | 4.513 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Manuka Flower | Uncommon | One-Time | 22.563 | Bizzy Bear: 2 Bamboo, 1 Nectarshade, 20 Honey |
| Lavender | Uncommon | One-Time | 22.563 | Honey Shop (10 Honey, hiếm) |
| Crocus | Uncommon | One-Time | 27.075 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey) |
| Tomato | Rare | Multi-Harvest | 30 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Corn | Rare | Multi-Harvest | 40 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Raspberry | Rare | Multi-Harvest | 60 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Glowshroom | Rare | Multi-Harvest | 150-200 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Daffodil | Rare | One-Time | 1.000 | Sam’s Shop (15% cơ hội), Seed Pets |
| Mint | Rare | Multi-Harvest | 6.000 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Candy Sunflower | Rare | One-Time | 145.000 | Easter Shop (4/2025, hiếm, 5%) |
| Foxglove | Rare | Multi-Harvest | 14.000 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Dandelion | Rare | One-Time | 45.125 | Bizzy Bear: 2 Bamboo, 1 Manuka Flower, 20 Honey |
| Nectarshade | Rare | One-Time | 43.125 | Honey Shop (10 Honey, hiếm) |
| Succulent | Rare | Multi-Harvest | 19.500 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey) |
| Bee Balm | Rare | Multi-Harvest | 16.245 | Bizzy Bear: 1 Crocus, 1 Lavender, 40 Honey |
| Apple | Legendary | Multi-Harvest | 275 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Papaya | Legendary | Multi-Harvest | 1.000 | Exotic Seed Pack (199 Robux), Red Fox |
| Cranberry | Legendary | Multi-Harvest | 1.805 | Basic/Premium Seed Pack (Angry Plant Event, 4/2025) |
| Watermelon | Legendary | One-Time | 3.000 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Pumpkin | Legendary | One-Time | 4.000 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Bamboo | Legendary | One-Time | 4.000 | Sam’s Shop (20% cơ hội), Seed Pets |
| Durian | Legendary | Multi-Harvest | 4.513 | Basic/Premium Seed Pack (Angry Plant Event, 4/2025) |
| Moonflower | Legendary | Multi-Harvest | 7.000-10.000 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Starfruit | Legendary | Multi-Harvest | 15.538 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Lilac | Legendary | Multi-Harvest | 31.588 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Lumira | Legendary | Multi-Harvest | 76.713 | Bizzy Bear: 1 Moonflower, 1 Starfruit, 40 Honey |
| Violet Corn | Legendary | Multi-Harvest | 45.000 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey) |
| Nectar Thorn | Legendary | Multi-Harvest | 40.111 | Bizzy Bear: 1 Cactus, 1 Succulent, 40 Honey |
| Pear | Mythical | Multi-Harvest | 80 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Peach | Mythical | Multi-Harvest | 271 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Pineapple | Mythical | Multi-Harvest | 350 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Coconut | Mythical | Multi-Harvest | 400 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Lemon | Mythical | Multi-Harvest | 500 | Glitch Crop (không còn) |
| Banana | Mythical | Multi-Harvest | 3.000 | Super Seed, Seed Pack (Raphael), Seed Pets |
| Passionfruit | Mythical | Multi-Harvest | 3.000 | Exotic Seed Pack (199 Robux), Red Fox |
| Cactus | Mythical | Multi-Harvest | 3.400 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Easter Egg | Mythical | Multi-Harvest | 4.513 | Easter Shop (4/2025, hiếm, 5%) |
| Dragon Fruit | Mythical | Multi-Harvest | 4.750 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Blood Banana | Mythical | Multi-Harvest | 5.415 | Blood Moon Shop (5/2025, hiếm) |
| Mango | Mythical | Multi-Harvest | 6.500 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Eggplant | Mythical | Multi-Harvest | 6.769 | Basic/Premium Seed Pack (Angry Plant Event, 4/2025) |
| Celestiberry | Mythical | Multi-Harvest | 7.000 | Twilight Shop (5/2025, hiếm) |
| Moon Melon | Mythical | Multi-Harvest | 16.245 | Blood Moon Shop (5/2025, hiếm) |
| Moonglow | Mythical | Multi-Harvest | 18.000 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Pink Lily | Mythical | Multi-Harvest | 58.663 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey, 10% cơ hội) |
| Purple Dahlia | Mythical | Multi-Harvest | 67.469 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Nectarine | Mythical | Multi-Harvest | 36.100 | Honey Shop (10 Honey, hiếm) |
| Bendboo | Mythical | One-Time | 139.888 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey) |
| Suncoil | Mythical | Multi-Harvest | 72.200 | Bizzy Bear: 1 Crocus, 1 Daffodil, 1 Dandelion, 1 Pink Lily, 40 Honey |
| Cocovine | Mythical | Multi-Harvest | 60.166 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey) |
| Honeysuckle | Mythical | Multi-Harvest | 90.250 | Bizzy Bear: 1 Nectarine, 1 Sunflower, 40 Honey |
| Cherry Blossom | Divine | Multi-Harvest | 550 | Glitch Crop (không còn) |
| Soul Fruit | Divine | Multi-Harvest | 6.000 | Exotic Seed Pack (199 Robux), Red Fox |
| Pepper | Divine | Multi-Harvest | 7.000-10.000 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Cacao | Divine | Multi-Harvest | 9.928 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Grape | Divine | Multi-Harvest | 10.000 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Cursed Fruit | Divine | Multi-Harvest | 10.000-20.000 | Exotic Seed Pack (199 Robux), Red Fox |
| Venus Fly Trap | Divine | Multi-Harvest | 17.000 | Basic/Premium Seed Pack (Angry Plant Event, 4/2025) |
| Lotus | Divine | Multi-Harvest | 20.000 | Basic/Premium Seed Pack (Angry Plant Event, 4/2025) |
| Moon Mango | Divine | Multi-Harvest | 40.000 | Twilight Shop (5/2025, hiếm) |
| Moon Blossom | Divine | Multi-Harvest | 45.125 | Night Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Candy Blossom | Divine | Multi-Harvest | 93.567 | Easter Shop (4/2025, hiếm, 4%) |
| Sunflower | Divine | Multi-Harvest | 135.000 | Flower Seed Pack (Honey Shop, 10 Honey) |
| Hive Fruit | Divine | Multi-Harvest | 45.125 | Honey Shop (10 Honey, hiếm) |
| Mushroom | Divine | One-Time | 150.000 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Dragon Pepper | Divine | Multi-Harvest | 80.221 | Crafters Seed Pack (1 Flower Seed Pack, 10 Honey, 0,5% cơ hội) |
| Beanstalk | Prismatic | Multi-Harvest | 18.050 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Ember Lily | Prismatic | Multi-Harvest | 50.000 | Sam’s Shop, Seed Pets |
| Sugar Apple | Prismatic | Multi-Harvest | 43.320 | Sam’s Shop, Seed Pets |

Cây trồng giá trị nhất
Để tối đa hóa lợi nhuận, người chơi nên ưu tiên các cây multi-harvest có giá trị cao:
- Candy Blossom (93.567 Sheckles): Hiếm, chỉ có trong Easter Shop (4/2025, 4% cơ hội). Thu hoạch liên tục, lý tưởng cho lợi nhuận dài hạn.
- Sunflower (135.000 Sheckles): Từ Flower Seed Pack, dễ kiếm hơn Candy Blossom, phù hợp cho server đông (tăng 10% thu nhập).
- Ember Lily, Sugar Apple, Dragon Pepper (43.320-80.221 Sheckles): Dễ mua tại Sam’s Shop hoặc Crafters Seed Pack, giá trị ổn định.
- Suncoil, Cocovine, Purple Dahlia, Moon Blossom (60.166-72.200 Sheckles): Multi-harvest, cần chế tạo hoặc Flower Seed Pack, phù hợp cho người chơi lâu dài.
Cây single-harvest giá trị cao:
- Mushroom (150.000 Sheckles): Mua tại Sam’s Shop, thời gian sinh trưởng nhanh (30 phút).
- Bendboo (139.888 Sheckles): Từ Crafters Seed Pack, hiếm (10% cơ hội).
- Candy Sunflower (145.000 Sheckles): Easter Shop, khó kiếm nhưng lợi nhuận lớn.
Cây như Cactus, Coconut (3.400-400 Sheckles) có giá trị thấp nhưng thời gian sinh trưởng lâu (2-3 giờ), chỉ nên trồng khi thiếu lựa chọn.

Lưu ý khi trồng cây
- Tăng giá trị cây:
- Sử dụng Master Sprinkler (10 triệu Sheckles, Gear Shop) để tăng kích thước quả, kết hợp Turtle (Egg Stall, 100.000 Sheckles) kéo dài hiệu ứng.
- Áp dụng đột biến: Shocked Mutation Spray (250 Honey, x100), Disco Bee (50 Honey, x125), Wet (mưa, x2). Ví dụ, Cactus Shocked + Disco bán 425 triệu Sheckles.
- Tận dụng sự kiện:
- Working Bee Swarm Event (diễn ra đến 21/6/2025, 10 phút/giờ): Tăng tốc chế tạo hạt (x10), thu nhiều cây Pollinated để đổi Honey.
- Summer Season Update (21/6/2025, 21:00 GMT+7, Hà Nội): Có thể thêm cây mới. Đăng nhập từ 20:00 để nhận quà miễn phí (pet, cosmetics).
- Quản lý vườn:
- Trồng cây nhỏ (Strawberry, Blueberry) để tiết kiệm diện tích cho cây lớn (Coconut, Beanstalk).
- Dùng Favorite Tool (100.000 Sheckles) khóa cây, tránh Red Fox, Raccoon.
- Trồng Bamboo quanh cây cao để làm thang thu hoạch.
- Chọn server đông: Server 15-20 người tăng 10% thu nhập bán cây (tối đa 100%).
- Cập nhật thông tin: Tham gia Grow a Garden Discord (#announcement) hoặc X (@GrowaGardenRblx) để biết lịch restock Honey Shop, Seed Shop, và mẹo chơi.
Kết luận
Grow a Garden mang đến 60 cây trồng đa dạng, từ Carrot giá rẻ đến Candy Blossom hiếm. Người chơi có thể thu thập hạt giống qua Sam’s Seed Shop, nhiệm vụ Raphael, vật nuôi, Super Seed, chế tạo tại Bizzy Bear, hoặc Exotic Seed Pack. Các cây như Candy Blossom, Sunflower, Ember Lily là lựa chọn hàng đầu để tối đa hóa lợi nhuận. Kết hợp công cụ, vật nuôi, và sự kiện như Working Bee Swarm để nâng cao hiệu quả. Theo dõi Grow a Garden Discord và X (@GrowaGardenRblx) để nắm bắt thông tin mới, đặc biệt là Summer Season Update vào 21/6/2025, 21:00 GMT+7. Hãy xây dựng khu vườn thịnh vượng ngay hôm nay!



