Một nhà phát triển độc lập đã thành công trong việc truy cập dữ liệu từ ổ cứng siêu nhỏ bằng cầu nối USB tự chế. Dự án giúp “hồi sinh” ổ đĩa 0,85 inch của Toshiba từng bị lãng quên, mở ra khả năng phục hồi dữ liệu cũ trên các thiết bị lỗi thời.
Một dự án công nghệ cá nhân đang thu hút sự chú ý trong cộng đồng phần cứng. Will Whang, một kỹ sư đam mê reverse engineering, đã phát triển thành công thiết bị cầu nối USB để truy cập dữ liệu từ MK4001MTD, mẫu ổ cứng cơ học siêu nhỏ của Toshiba ra mắt năm 2004.
Đây được xem là ổ HDD nhỏ nhất từng được thương mại hóa, với kích thước chỉ 0,85 inch và dung lượng 4 GB.

Công nghệ bị lãng quên theo thời gian
Thời điểm ra mắt, MK4001MTD được đánh giá cao nhờ cân bằng giữa dung lượng và giá thành. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của bộ nhớ flash đã khiến dòng sản phẩm này nhanh chóng biến mất khỏi thị trường.
Do rất ít thiết bị từng sử dụng loại ổ cứng này, dữ liệu lưu trữ bên trong gần như bị “mắc kẹt” theo thời gian.
Trước đó đã có nhiều nỗ lực truy cập ổ đĩa này nhưng đều không thành công do thiếu tài liệu kỹ thuật và giao tiếp không tiêu chuẩn.
Bắt đầu từ thử nghiệm và phân tích tín hiệu
Whang đã thu thập nhiều ổ MK4001MTD, cả hoạt động lẫn hỏng, để tiến hành thử nghiệm.
Ban đầu, ông nhận thấy giao diện kết nối của ổ đĩa trông giống thẻ nhớ SD hoặc MMC. Tuy nhiên, các đầu đọc thông thường không thể nhận diện thiết bị.
Từ đó, ông quyết định tự xây dựng một bộ đọc dựa trên chip điều khiển USB2240. Thiết bị này cho phép sử dụng máy phân tích logic để theo dõi tín hiệu truyền giữa ổ đĩa và bộ điều khiển.
Kết quả cho thấy ổ MK4001MTD không hoạt động như thiết bị lưu trữ SD/MMC thông thường.

Tận dụng điện thoại Nokia N91 để giải mã
Để tiếp tục quá trình reverse engineering, Whang tìm đến một thiết bị hiếm từng sử dụng ổ đĩa này là Nokia N91.
Sau khi khởi động lại chiếc điện thoại cũ, ông tiến hành ghi lại tín hiệu giao tiếp.
“Các tín hiệu cho thấy đây là giao tiếp SD/MMC 4-bit và các lệnh CMD52 gợi ý thiết bị hoạt động theo chuẩn SDIO thay vì chế độ thẻ nhớ thông thường.”
Phân tích sâu hơn cho thấy các lệnh dạng ATA như IDENTIFY DEVICE được truyền qua giao diện này.

Kết hợp AI để hoàn thiện firmware
Sau khi hiểu được cách thức giao tiếp, Whang sử dụng công cụ OpenClaw để xử lý phần mềm.
AI đã hỗ trợ giải mã tín hiệu, xây dựng bộ giải mã SDIO và viết firmware cho vi điều khiển Pico. Nhờ đó, ổ cứng có thể được nhận diện như thiết bị lưu trữ USB trên máy tính hiện đại.
Ở các bước sau, ông tiếp tục sử dụng các mô hình AI khác để tối ưu firmware và hoàn thiện hệ thống.

Tốc độ chậm nhưng có ý nghĩa kỹ thuật
Sau khi hoàn thiện phần cứng và thiết kế PCB bằng KiCad, thiết bị cầu nối USB hoạt động ổn định.
Tuy nhiên, tốc độ đọc và ghi chỉ đạt khoảng 0,42 MB/s. Với dung lượng 4 GB, việc đọc toàn bộ dữ liệu mất khoảng hai giờ rưỡi.
Dù hiệu năng thấp, dự án cho thấy khả năng phục hồi dữ liệu từ các thiết bị lưu trữ lỗi thời là hoàn toàn khả thi.
Toàn bộ mã nguồn, thiết kế phần cứng và tài liệu liên quan đã được công bố công khai trên GitHub. Với dự án này, cộng đồng công nghệ có thêm một ví dụ điển hình về cách kết hợp reverse engineering và AI để “đánh thức” những công nghệ tưởng chừng đã bị lãng quên như MK4001MTD.



