Toàn tập về chiêu thức kết liễu trong Mortal Kombat 3

Toàn tập về chiêu thức kết liễu trong Mortal Kombat 3

-

Lưu lại đọc sau

Bài viết tổng hợp đầy đủ nhất các phím bấm thực hiện chiêu thức, Fatality, Babality và Animality của tất cả nhân vật trong tựa game đối kháng kinh điển Mortal Kombat 3.

1. Hệ thống ký hiệu phím bấm

  • B (Back): Lùi
  • F (Forward): Tiến
  • D (Down): Ngồi
  • Up: Nhảy
  • LP (Low Punch): Đấm thấp
  • HP (High Punch): Đấm cao
  • LK (Low Kick): Đá thấp
  • HK (High Kick): Đá cao
  • BL (Block): Chặn
  • R (Run): Chạy

2. Cách thực hiện các loại kết liễu

Animality:

  1. Đánh bại đối thủ ở hiệp thứ 3
  2. Khi xuất hiện “Finish Him/Her”, nhấn giữ R + D, D, D rồi thả R
  3. Đánh bại đối thủ lần nữa và thực hiện động tác Animality

Babality/Friendship:

  • Không được chặn đòn trong hiệp cuối
  • Thực hiện đúng tổ hợp phím khi “Finish Him/Her” xuất hiện

3. Chi tiết chiêu thức từng nhân vật

Shang Tsung

  • Fireball đơn: B, B, HP
  • Fatality 1: Giữ LP, D, F, F, D (gần)
  • Animality: Giữ HP, R, R, R, thả HP

Sindel

  • Fireball: F, F, LP
  • Fatality 1: R, R, BL, R, BL
  • Friendship: R, R, R, R, R, R, Up

Sub-Zero

  • Ice Blast: D, F, LP
  • Fatality 1: B, B, D, B, R
  • Babality: D, B, B, HK

Scorpion

  • Spear: B, B, LP
  • Fatality 1: Giữ BL, D, D, F, F (gần)
  • Friendship: D, F, B, F, LP

Liu Kang

  • High Fireball: F, F, HP
  • Fatality 1: F, F, D, D, LK
  • Animality: D, D, Up

Sonya Blade

  • Energy Rings: D, F, LP
  • Fatality 1: Giữ BL+R, Up, Up, B, D
  • Friendship: B, F, B, D+R

Kano

  • Knife Throw: D, B, HP
  • Fatality 1: Giữ LP, F, D, D, F, thả LP
  • Animality: Giữ HP, BL, BL, BL, thả HP

Jax

  • Bionic Rush: F, F, HK
  • Fatality 1: Giữ BL, Up, D, F, Up, thả BL
  • Friendship: LK, R, R, LK

Nightwolf

  • Shoulder Ram: F, F, LK
  • Fatality 1: Giữ BL, Up, Up, B, F, thả BL
  • Animality: F, F, D, D

Kabal

  • Tornado Spin: B, F, LK
  • Fatality 1: D, D, B, F, BL
  • Friendship: R, LK, R, R, Up

Sheeva

  • Ground Stomp: B, D, B, HK
  • Fatality 1: F, D, D, F, LP
  • Animality: R, BL, BL, BL, BL

Stryker

  • High Grenade: D, B, HP
  • Fatality 1: D, F, D, F, BL
  • Friendship: LP, R, R, LP

Smoke

  • Harpoon: B, B, LP
  • Fatality 1: Giữ BL, Up, Up, F, D
  • Animality: D, F, F, BL

Cyrax

  • Far Bomb Toss: Giữ LK, F, F, HK
  • Fatality 1: D, D, Up, D, HP
  • Friendship: R, R, R, Up

Sektor

  • Missile: F, F, LP
  • Fatality 1: LP, R, R, BL
  • Animality: F, F, D, Up

Kung Lao

  • Hat Throw: B, F, LP
  • Fatality 1: R, BL, R, BL, D
  • Friendship: R, LP, R, LK

Motaro (chỉ có ở bản DOS, Genesis, SNES)

  • Fireball: D, B, HP
  • Toss: F+LP (gần)

Shao Kahn (chỉ có ở bản DOS, Genesis, SNES)

  • Hammer: B, F, HP
  • Fireball: B, B, F, LP

Lưu ý quan trọng:

  1. Một số chiêu thức chỉ khả dụng trên phiên bản nhất định
  2. Khoảng cách thực hiện Fatality rất quan trọng (gần/trung bình/xa)
  3. Nên luyện tập ở chế độ Practice trước khi áp dụng trong trận đấu thật

Với hướng dẫn chi tiết này, game thủ có thể làm chủ mọi kỹ năng của tất cả nhân vật trong Mortal Kombat 3. Hãy luyện tập thường xuyên để thực hiện thành thạo các đòn kết liễu ấn tượng và trở thành chiến binh bất bại trong thế giới Mortal Kombat!

Đội ngũ admin quản trị luôn nỗ lực hết mình để đem đến những nội dung chất lượng nhất cho các thành viên tham gia. Mọi ý kiến đóng góp xin gửi về [email protected]. Liên hệ hợp tác quảng cáo: https://t.me/satoshikton. Thông cáo báo chí cần đăng: [email protected]

GameN - MXH dành cho game thủ Việt

Ban quản trị

ĐỌC NHIỀU