Trong Pokémon Legends: Z-A, Mega Stone là vật phẩm bắt buộc để kích hoạt Mega Evolution – một cơ chế chiến đấu mạnh mẽ và hoành tráng. Mỗi Pokémon có thể Mega Evolve đều cần một loại Mega Stone riêng biệt, và chúng được rải khắp thành phố Lumiose theo nhiều cách khác nhau: mua, đánh bại Pokémon lẻ tẻ (Rogue), hoàn thành nhiệm vụ, hoặc đổi bằng điểm số. Bài viết dưới đây cung cấp danh sách cập nhật đầy đủ về vị trí của mọi Mega Stone.
Mục lục
1. Mega Stone là gì và cách sử dụng
- Chức năng: Cho phép Pokémon Mega Evolve trong trận chiến.
- Điều kiện:
- Pokémon phải có khả năng Mega Evolve.
- Phải cầm Mega Stone tương ứng.
- Có đủ Mega Power (tích tụ khi tấn công).
- Lưu ý quan trọng:
- Chỉ có một bản sao mỗi loại Mega Stone trên mỗi file lưu.
- Không thể Mega Evolve hai Pokémon cùng loại nếu chỉ có một viên đá.
Sau khi Mega Evolve, Pokémon sẽ trở lại dạng thường khi hết Mega Power – nhưng bạn có thể hoán đổi đội hình để giữ trạng thái Mega.


2. Danh Sách Toàn Bộ Vị Trí Mega Stone
| Pokémon | Mega Stone | Cách nhận |
|---|---|---|
| Abomasnow | Abomasite | Mua tại Stone Emporium – 50,000 Poké |
| Absol | Absolite | Đánh bại Rogue Mega Absol trong Mission 9 |
| Aerodactyl | Aerodactylite | Đổi tại Quasartico Mega Shard Exchange – 240 Mega Shards |
| Aggron | Aggronite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards (sau Mission 20) |
| Alakazam | Alakazite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards |
| Altaria | Altarianite | Đánh bại Rogue Mega Altaria trong Mission 28 |
| Ampharos | Ampharosite | Đánh bại Rogue Mega Ampharos trong Mission 23 |
| Audino | Audinite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Banette | Banettite | Đánh bại Rogue Mega Banette trong Mission 18 |
| Barbaracle | Barbaracite | Đánh bại Rogue Mega Barbaracle trong Mission 22 |
| Beedrill | Beedrillite | Đánh bại Rogue Mega Beedrill trong Mission 16 |
| Blastoise | Blastoisinite | Mua tại Stone Emporium – 100,000 Poké |
| Camerupt | Cameruptite | Đánh bại Rogue Mega Camerupt trong Mission 12 |
| Chandelure | Chandelurite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards (sau Mission 20) |
| Charizard X | Charizardite X | Mua tại Stone Emporium – 100,000 Poké |
| Charizard Y | Charizardite Y | Mua tại Stone Emporium – 100,000 Poké |
| Chesnaught | Chesnaughtite | Phần thưởng từ Ranked Battles Season 3 |
| Clefable | Clefablite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 31) |
| Delphox | Delphoxite | Phần thưởng từ Ranked Battles Season 2 |
| Dragalge | Dragalgite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 31) |
| Dragonite | Dragoninite | Đánh bại Rogue Mega Dragonite trong Mission 32 |
| Drampa | Drampanite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards |
| Eelektross | Eelektrossite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 15) |
| Emboar | Emboarite | Nhận từ AZ trong Mission 10 (phụ thuộc vào starter) |
| Excadrill | Excadrite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards (sau Mission 15) |
| Falinks | Falinksite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 20) |
| Feraligatr | Feraligite | Nhận từ AZ trong Mission 10 (phụ thuộc vào starter) |
| Floette | TBA | TBA |
| Froslass | Froslassite | Đánh bại Rogue Mega Froslass trong Mission 27 |
| Gallade | Galladite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 25) |
| Garchomp | Garchompite | Mua tại Stone Emporium – 70,000 Poké |
| Gardevoir | Gardevoirite | Tặng kèm khi đặt mua trước / Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 25) |
| Gengar | Gengarite | Mua tại Stone Emporium – 50,000 Poké |
| Glalie | Glalitite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards |
| Greninja | Greninjite | Phần thưởng từ Ranked Battles Season 1 |
| Gyarados | Gyaradosite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards |
| Hawlucha | Hawluchanite | Đánh bại Rogue Mega Hawlucha trong Mission 17 |
| Heracross | Heracronite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards |
| Houndoom | Houndoominite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Kangaskhan | Kangaskhanite | Mua tại Stone Emporium – 70,000 Poké |
| Lopunny | Lopunnite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Lucario | Lucarionite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards |
| Malamar | Malamarite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 37) |
| Manectric | Manectite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Mawile | Mawilite | Đánh bại Rogue Mega Mawile trong Mission 21 |
| Medicham | Medichamite | Mua tại Stone Emporium – 50,000 Poké |
| Meganium | Meganiumite | Nhận từ AZ trong Mission 10 (phụ thuộc vào starter) |
| Metagross | Metagrossite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards (sau Mission 31) |
| Pidgeot | Pidgeotite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Pinsir | Pinsirite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 15) |
| Pyroar | Pyroarite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 37) |
| Raichu X/Y | Raichunite X/Y | Có trong bản DLC Mega Dimension |
| Sableye | Sablenite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Salamence | Salamencite | Đổi tại Quasartico – 360 Mega Shards (sau Mission 31) |
| Scizor | Scizorite | Mua tại Stone Emporium – 50,000 Poké |
| Scolipede | Scolipite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 25) |
| Scrafty | Scraftinite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 31) |
| Sharpedo | Sharpedonite | Đổi tại Quasartico – 180 Mega Shards |
| Skarmory | Skarmorite | Đổi tại Quasartico – 240 Mega Shards (sau Mission 25) |
| Slowbro | Slowbronite | Đánh bại Rogue Mega Slowbro trong Mission 11 |
| Starmie | Starminite | Đánh bại Rogue Mega Starmie trong Mission 34 |
| Steelix | Steelixite | Mua tại Stone Emporium – 70,000 Poké |
| Tyranitar | Tyranitarite | Đánh bại Rogue Mega Tyranitar trong Mission 33 |
| Venusaur | Venusaurite | Đánh bại Rogue Mega Venusaur trong Mission 29 |
| Victreebel | Victreebelite | Đánh bại Rogue Mega Victreebel trong Mission 13 |
| Zygarde | Zygardite | Nhận trong Mission 37 |
3. Cách Sử Dụng Mega Stone
Bước 1: Giao Mega Stone cho Pokémon
- Vào menu Party hoặc Box.
- Chọn Pokémon muốn giao.
- Chọn “Give an item to hold” hoặc “Change held item”.
- Vào Satchel > Mega Stones, chọn viên đá phù hợp.
Bước 2: Kích hoạt Mega Evolution
- Trong trận chiến, tích đủ Mega Power (biểu tượng ở góc dưới bên phải).
- Nhấn nút Mega Evolve (tùy thiết lập).
- Pokémon sẽ chuyển sang dạng Mega cho đến khi hết năng lượng.
✅ Mẹo: Dùng Plus Moves một cách khôn ngoan – chúng cũng tiêu hao Mega Power.

4. Chiến lược thu thập hiệu quả
- ✅ Ưu tiên Mission-based Stones: Các Rogue Mega xuất hiện trong nhiệm vụ – không thể bỏ lỡ.
- ✅ Tích Mega Shards: Hoàn thành nhiệm vụ hàng ngày để tăng điểm nhanh.
- ✅ Mua sớm những viên đá rẻ: Như Gengarite, Medichamite (50,000 Poké) để dùng ngay.
- ✅ Theo dõi Ranked Battles: Một số Mega Stone chỉ có thể nhận qua giải đấu mùa.
- ❌ Không bỏ lỡ phần thưởng đặt trước: Gardevoirite rất khó thay thế.
5. Lưu ý quan trọng
- Mega Power tăng khi tấn công bình thường – hãy chủ động gây sát thương.
- Hoán đổi đội hình để duy trì Mega: Nếu bạn rút Pokémon ra, nó vẫn giữ dạng Mega khi quay lại.
- DLC bổ sung nội dung: Bản Mega Dimension thêm Raichunite X/Y – đáng để đầu tư nếu bạn yêu thích Raichu.
- Starter quyết định một số Mega Stone: Emboar, Feraligatr, Meganium chỉ có thể nhận nếu bạn chọn starter tương ứng.

6. Kết luận
Việc thu thập toàn bộ Mega Stone là mục tiêu lớn của mọi người chơi Pokémon Legends: Z-A. Bằng cách kết hợp giữa chiến dịch chính, đổi thưởng, và sự kiện đặc biệt, bạn có thể xây dựng một đội hình toàn Mega Pokémon – biến mỗi trận chiến thành màn trình diễn sức mạnh hủy diệt.
“Chỉ cần một viên đá, bạn đã có thể thức tỉnh sức mạnh tiềm tàng của Pokémon.”



