Grow a Garden: Toàn bộ các chủng loại cây (Plant Types)

Grow a Garden: Toàn bộ các chủng loại cây (Plant Types)

-

Lưu lại đọc sau

Bạn có bao giờ bối rối khi một NPC sự kiện yêu cầu một loại cây ‘Nhiệt đới’ hay ‘Zen’ không? Việc biết rõ đặc tính của từng loại cây là chìa khóa để hoàn thành nhiệm vụ và tối đa hóa phần thưởng. Cẩm nang toàn diện này sẽ liệt kê tất cả các loại cây trong Grow a Garden, giúp bạn không bao giờ bỏ lỡ một yêu cầu nào!

Các loại cây (Plant types) là một trong những tính năng chính trong Grow a Garden và đặc biệt hữu ích trong các sự kiện và cập nhật mới, nơi bạn phải nộp các loại cây trồng cụ thể với một đặc tính nhất định. Với mỗi bản cập nhật, các NPC thường tìm kiếm các loại cây cụ thể như Nhiệt đới (Tropical), Mùa hè (Summer), hoặc Zen. Trong hướng dẫn này, chúng tôi liệt kê mọi loại cây trong Grow a Garden.

Cây mọng (Berry Plants)

Có 9 loại cây mọng. Thú cưng Deer hoặc Spotted Deer cải thiện cơ hội nhận được một số cây mọng, trong khi Vòi phun Berry Blusher ảnh hưởng đến sự phát triển của các loại cây trồng này.

Cây hoa (Blossom Plants)

Các loại cây Blossom đơn giản là những cây trồng có từ ‘blossom’ trong tên, và có 4 loại này.

Cây kẹo (Candy Plants)

Có 7 loại cây Kẹo. Giant Ant có thể nhân đôi thu hoạch cây trồng cho loại này.

  • Sugarglaze, Candy Blossom, Easter Egg, Blue Lollipop, Candy Sunflower, Chocolate Carrot, Red Lollipop

Cây có hoa (Flower Plants)

Có 42 loại cây có đặc tính Hoa. Petal Bee giúp giữ lại cây hoa sau khi thu hoạch (cơ hội 1%), trong khi Vòi phun Flower Froster tăng giá trị của những cây trồng này.

  • Bee Balm, Burning Bud, Manuka, Monoblooma, Moon Blossom, Moonflower, Candy Blossom, Candy Sunflower, Cherry Blossom, Crocus, Nightshade, Noble Flower, Daffodil, Delphinium, Orange Tulip, Ember Lily, Enkaku, Parasol Flower, Pink Lily, Pink Tulip, Purple Dahlia, Firework flower, Foxglove, Rafflesia, Rose, Rosy Delight, Grand Volcania, Hinomai, Honeysuckle, Serenity, Soft Sunshine, Stonebite, Succulent, Sunflower, Lavender, Liberty Lily, Lilac, Lily Of The Valley, Lotus, Taro Flower, Veinpetal, Zenflare

Cây ăn quả (Fruit Plants)

Có tổng cộng 37 loại cây ăn quả, và các cây trồng loại này có thể được nhân đôi bằng cách sử dụng Red Giant Ant.

  • Apple, Avocado, Mango, Maple Apple, Moon Mango, Moon Melon, Banana, Blood Banana, Blueberry, Nectarine, Celestiberry, Coconut, Cranberry, Crown Melon, Papaya, Passionfruit, Peach, Pear, Pineapple, Dragon Fruit, Durian, Raspberry, Grand Tomato, Grape, Green Apple, Starfruit, Strawberry, Sugar Apple, Hive Fruit, Traveler’s Fruit, Kiwi, Watermelon, White Mulberry, Lemon, Lime, Lingonberry, Loquat

Cây nấm (Fungus Plants)

Nếu bạn yêu thích nấm, các loại cây Nấm sẽ là loại cây yêu thích của bạn. Hiện có 6 loại.

Cây lá (Leafy Plants)

Có 53 loại cây Lá. Có một con Caterpillar trong vườn sẽ tăng tốc độ phát triển của những cây này.

  • Aloe Vera, Apple, Beanstalk, Bee Balm, Blood Banana, Blueberry, Cacao, Cantaloupe, Cauliflower, Celestiberry, Cocovine, Cranberry, Eggplant, Elephant Ears, Firefly Fern, Foxglove, Giant Pinecone, Grand Tomato, Grape, Green Apple, Hive Fruit, Honeysuckle, Lilac, Lily Of The Valley, Lumira, Mango, Maple Apple, Mint, Moon Blossom, Moon Mango, Moonflower, Nectarine, Noble Flower, Parasol Flower, Peach, Pineapple, Pink Lily, Pitcher Plant, Pumpkin, Purple Dahlia, Rafflesia, Raspberry, Rose, Rosy Delight, Spiked Mango, Starfruit, Strawberry, Sugar Apple, Sunflower, Tomato, Traveler’s Fruit, Twisted Tangle, Watermelon

Cây đêm (Night Plants)

Được giới thiệu cùng sự kiện Night, có 10 loại cây trong danh mục này.

  • Blood Banana, Celestiberry, Glowshroom, Mint, Moon Blossom, Moon Mango, Moon Melon, Moonflower, Nightshade, Starfruit

Cây tiền sử (Prehistoric Plants)

Các loại cây Tiền sử đã tồn tại trong game kể từ bản cập nhật Prehistoric. Có 11 loại.

  • Amber Spine, Bone Blossom, Boneboo, Firefly Fern, Fossilight, Grand Volcania, Horned Dinoshroom, Horsetail, Lingonberry, Paradise Petal, Stonebite

Cây gai (Prickly Plants)

Có 13 loại quả Gai. Thú cưng như Hedgehog và Blood Hedgehog có thể cải thiện kích thước và các biến thể của cây trồng Gai.

  • Aloe Vera, Cactus, Celestiberry, Dragon Fruit, Durian, Horned Dinoshroom, Nectar Thorn, Pineapple, Pricklefruit, Prickly Pear, Spiked Mango, Twisted Tangle, Venus Fly Trap

Cây chua (Sour Plants)

Chỉ có 5 loại cây có đặc tính Chua.

  • Cranberry, Lemon, Lime, Passionfruit, Starfruit

Cây cay (Spicy Plants)

Các loại cây Cay hầu hết có độ hiếm cao, và có tổng cộng 10 loại.

  • Bell Pepper, Cacao, Cursed Fruit, Dragon Pepper, Ember Lily, Grand Volcania, Horned Dinoshroom, Jalapeno, Papaya, Pepper

Cây thân dài (Stalky Plants)

Có tổng cộng 21 loại cây thân dài. Vòi phun Stalk Sprout cải thiện tốc độ phát triển và giá trị của những cây trồng này.

  • Bamboo, Beanstalk, Bendboo, Boneboo, Burning Bud, Cocovine, Dandelion, Elephant Ears, Firefly Fern, Grand Volcania, Horned Dinoshroom, Lily Of The Valley, Lotus, Lucky Bamboo, Mushroom, Pitcher Plant, Spring Onion, Stonebite, Sugarglaze, Tall Asparagus, Veinpetal

Cây mùa hè (Summer Plants)

Hiện có 31 loại cây Mùa hè.

  • Aloe Vera, Avocado, Banana, Bell Pepper, Blueberry, Butternut Squash, Cantaloupe, Carrot, Cauliflower, Delphinium, Elephant Ears, Feijoa, Green Apple, Guanabana, Kiwi, Lily Of The Valley, Loquat, Parasol Flower, Peace Lily, Pear, Pineapple, Pitcher Plant, Prickly Pear, Rafflesia, Rosy Delight, Strawberry, Sugar Apple, Tomato, Traveler’s Fruit, Watermelon, Wild Carrot

Cây ngọt (Sweet Plants)

Ngọt là một trong những loại đặc tính phổ biến. Có tổng cộng 23 loại cây trong danh mục này. Người chơi có thể sử dụng Vòi phun Sweet Soaker để tăng kích thước cây trồng.

  • Banana, Blue Lollipop, Blueberry, Candy Blossom, Candy Sunflower, Chocolate carrot, Crown Melon, Easter Egg, Grape, Mango, Moon Melon, Nectar Thorn, Peach, Pear, Raspberry, Red Lollipop, Spiked Mango, Starfruit, Strawberry, Sugar Apple, Sugarglaze, Watermelon

Cây độc (Toxic Plants)

Chỉ có 2 loại cây có đặc tính Độc.

  • Foxglove, Nightshade

Cây nhiệt đới (Tropical Plants)

Hiện có tổng cộng 12 loại cây Nhiệt đới. Bạn có thể tăng kích thước cây trồng bằng cách sử dụng Vòi phun Tropical Mist hoặc thú cưng Toucan.

  • Banana, Coconut, Cocovine, Dragon Fruit, Durian, Mango, Papaya, Parasol Flower, Passionfruit, Pineapple, Starfruit, Watermelon

Cây rau (Vegetable Plants)

Đây là danh sách tất cả 23 loại cây trồng Rau.

  • Avocado, Beanstalk, Bell Pepper, Carrot, Cauliflower, Chocolate carrot, Corn, Dragon Pepper, Eggplant, Grand Tomato, Jalapeno, King Cabbage, Mint, Onion, Pepper, Pumpkin, Purple Cabbage, Rhubarb, Tall Asparagus, Taro Flower, Tomato, Violet Corn, Wild Carrot

Cây thân gỗ (Woody Plants)

Có tổng cộng 20 loại cây thân gỗ, hầu hết có độ hiếm cao hơn.

  • Apple, Avocado, Cacao, Coconut, Cocovine, Durian, Feijoa, Giant Pinecone, Hive Fruit, Kiwi, Mango, Maple Apple, Moon Blossom, Moon Mango, Nectarine, Papaya, Peach, Pear, Rhubarb, Traveler’s Fruit

Cây Zen

Sau bản cập nhật sự kiện Zen, các loại cây Zen đã được giới thiệu. Đây là danh sách tất cả 14 loại.

  • Dezen, Enkaku, Hinomai, Lucky Bamboo, Maple Apple, Monoblooma, Sakura Bush, Serenity, Soft Sunshine, Spiked Mango, Taro Flower, Tranquil Bloom, Zen Rocks, Zenflare

Cây củ (Root Plants)

Đây là danh sách đã biết về tất cả các loại cây có đặc tính Củ:

  • Carrot, Chocolate carrot, Wild Carrot, Onion, Spring Onion

Đó là danh sách đầy đủ các loại cây trong Grow a Garden. Việc sử dụng giao dịch trong game là một cách tuyệt vời để có được những loại cây bạn còn thiếu!

> Ý kiến đóng góp xin gửi về: [email protected] > Press Inquiries: [email protected]

GameN - MXH dành cho game thủ Việt

Ban quản trị

ĐỌC NHIỀU