Bạn lo lắng bị ‘hớ’ khi giao dịch trong King Legacy? Đừng lo nữa! Cẩm nang này là bảng giá chi tiết và cập nhật nhất cho tất cả các vật phẩm, từ Trái ác quỷ, Kiếm cho đến Phụ kiện. Hãy trở thành một nhà giao dịch thông thái và xây dựng kho đồ của bạn một cách hiệu quả!
Mục lục
Bên cạnh việc farm nguyên liệu hoặc trái cây, giao dịch là cách tốt nhất để tương tác với những người chơi khác và xây dựng kho đồ của bạn trong King Legacy. Mặc dù việc giao dịch rất đơn giản, nhiều người chơi mới thường trả giá cao hơn cho các món đồ của họ mà không biết giá trị thị trường. Vì vậy, nếu bạn là một người chơi nghiệp dư đang học hỏi, đây là danh sách giá trị của tất cả các vật phẩm trong King Legacy để bạn tham khảo.
Tất cả giá trị vật phẩm trong King Legacy
Để thuận tiện cho bạn, tôi đã biên soạn một danh sách toàn diện gồm tất cả các vật phẩm, bao gồm trái cây, vũ khí, nguyên liệu và các gói khác, cùng với giá trị thị trường trung bình của chúng.
Lưu ý: Tất cả giá trị được định giá bằng đơn vị Fins (Vây cá mập).
Bảng giá Phụ kiện (Accessories)
| Vật phẩm | Giá trị (Fins) |
| Dragon Band | 150 – 190 |
| Crab Armor | 90 – 100 |
| Water Kimono | 40 – 45 |
| XP Crown | 30 – 35 |
| Night Necklace | 12 – 14 |
| Inferno Cloak | 3 – 5 |
| Floffy Glasses | 3 – 5 |
| Glacies Shoulder | 3 – 5 |
| … (và các vật phẩm khác từ 1 đến 5 Fins) |
Bảng giá Gói vật phẩm (Bundles)
| Gói vật phẩm | Giá trị (Fins) |
| Acrospear Mats | 40 – 50 |
| Cyborg V2 | 30 – 35 |
| Phoenix Blade V2 | 25 – 30 |
| Dark Stone | 25 – 26 |
| Poison Stone | 20 – 25 |
| Abyss Stone | 12 – 14 |
| … (và các vật phẩm khác từ 1 đến 15 Fins) |
Bảng giá Trái ác quỷ (Fruits)
| Trái ác quỷ | Giá trị (Fins) |
| Dragon | 725 – 800 |
| Dough | 700 – 750 |
| Toy | 625 – 650 |
| Phoenix | 600 – 650 |
| Melody | 600 – 625 |
| Gate | 580 – 600 |
| Rumble | 450 – 500 |
| Gas | 350 – 400 |
| Quake | 350 – 370 |
| Magma | 230 – 280 |
| Flame | 200 – 225 |
| Snow | 200 – 225 |
| Control | 190 – 210 |
| Gravity | 180 – 200 |
| Venom | 150 – 160 |
| Buddha | 140 – 150 |
| Ice | 120 – 140 |
| Love | 100 – 120 |
| Dark | 90 – 100 |
| … (và các trái khác từ 5 đến 60 Fins) |
Bảng giá Vật phẩm Gamepass
| Vật phẩm | Giá trị (Fins) |
| Volt Bundle | 750 – 800 |
| Conqueror Ability | 600 – 650 |
| BlazeIce Pack | 350 – 400 |
| Passive Slot | 210 – 225 |
| Item Drop x2 | 210 – 230 |
| x2 Money | 160 – 180 |
| Night Blade | 160 – 170 |
| … (và các vật phẩm khác từ 2 đến 75 Fins) |
Bảng giá Nguyên liệu (Materials)
| Nguyên liệu | Giá trị (Fins) |
| 1 Hydra Tail | 5 – 6 |
| 1 Phoenix Tear | 5 – 6 |
| 1 Kraken Ink | 3 – 5 |
| 1 Crab Meat | 3 – 5 |
| 1 Severed Kraken | 3 – 5 |
| … (và các nguyên liệu khác có giá trị 1-2 Fins) |
Bảng giá Kiếm (Swords)
| Kiếm | Giá trị (Fins) |
| Noirceur | 900 – 1000 |
| Cerulean Blossom | 400 – 420 |
| Ancient Sword | 60 – 70 |
| Ethereal | 4 – 5 |
| Phoenix Blade | 3 – 5 |
| Acroscythe | 3 – 4 |
| Scepter of Flames | 3 – 4 |
| … (và các kiếm khác từ 1 đến 3 Fins) |

Cách giao dịch trong King Legacy
Trước khi học cách giao dịch, chỉ những người chơi trên cấp 250 mới có thể trao đổi vật phẩm với những người chơi khác trong game. Khi bạn đạt cấp 250, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Mở King Legacy và vào menu chính.
- Nhấp vào biểu tượng hai mũi tên ở phía trên bên trái của thanh giao diện chính.
- Nhấp vào người chơi bạn muốn giao dịch trong cửa sổ mới và gửi cho họ một lời mời giao dịch.
- Khi họ chấp nhận lời mời, bạn sẽ thấy cửa sổ giao dịch nơi bạn có thể bắt đầu trao đổi với người chơi.
Với bảng giá trị này trong tay, bạn đã sẵn sàng để tham gia vào thị trường giao dịch sôi động của King Legacy. Chúc bạn có những cuộc trao đổi thành công!



