Vào ngày 23 tháng 07 năm 2001, tựa game Max Payne đã chính thức được phát hành trên hệ máy PC (Windows) tại Bắc Mỹ, trước khi cập bến thị trường châu Âu vào ngày 27/07. Được nhào nặn bởi studio Remedy Entertainment tại Phần Lan và do Gathering of Developers phát hành, tựa game sau đó tiếp tục công phá các nền tảng PlayStation 2, Xbox, Mac, Game Boy Advance, cũng như iOS và Android.
Cốt truyện của trò chơi theo chân Max Payne — một sĩ quan cảnh sát ngầm tại New York bị vu oan tội giết người trong lúc đang điều tra một tổ chức buôn bán ma túy có tên Valkyr. Thay vì sử dụng các đoạn cắt cảnh (cutscene) hoạt hình truyền thống, Remedy đã mạnh dạn kể chuyện thông qua những khung truyện tranh được lồng tiếng. Hơn 200 bảng phân cảnh (storyboard) đã kết hợp giữa nhiếp ảnh, hiệu ứng tô vẽ và diễn xuất giọng nói để tạo nên phong cách u ám (neo-noir) vô cùng đặc trưng. Max Payne đã chứng minh rằng một tựa game bắn súng hoàn toàn có thể truyền tải một cốt truyện có chiều sâu mà không làm gián đoạn nhịp độ bằng những đoạn video dài dòng.

Bullet Time: Cơ chế định hình lối chơi hành động
Dù hiệu ứng quay chậm (slow-motion) đã tồn tại từ trước, Remedy lại là những người tiên phong xây dựng toàn bộ hệ thống chiến đấu xung quanh nó. Người chơi có thể tự tay kích hoạt “Bullet Time”, ngắm bắn ở tốc độ bình thường trong khi mọi thứ xung quanh chậm lại, và thực hiện những pha nhào lộn né đạn (shootdodge) hệt như phim điện ảnh. Không chỉ mãn nhãn, Bullet Time còn là một tài nguyên có hạn, buộc game thủ phải tính toán kỹ lưỡng thời điểm sử dụng. Sự kết hợp này đã biến một kỹ xảo hình ảnh thành một cơ chế gameplay cốt lõi, truyền cảm hứng mạnh mẽ đến cách các tựa game hành động góc nhìn thứ ba sau này xử lý hiệu ứng làm chậm và các pha đọ súng.

Dàn “diễn viên” cây nhà lá vườn
Với quy mô của một đội ngũ phát triển nhỏ bé thời bấy giờ, Remedy đã tận dụng chính nhân viên, bạn bè và người thân để làm người mẫu cho các khung truyện tranh cũng như thiết kế diện mạo (texture) của nhân vật. Gương mặt nhăn nhó đầy ám ảnh của Max Payne thực chất được mượn từ… chính biên kịch Sam Lake, tạo nên một trong những chi tiết hình ảnh mang tính biểu tượng nhất lịch sử làng game. Trong khi đó, cố diễn viên James McCaffrey đảm nhận phần lồng tiếng, tách biệt hoàn toàn ngoại hình và giọng nói của nhân vật. Đội ngũ phát triển thậm chí đã lặn lội đến tận New York để chụp ảnh đường phố và các tòa nhà nhằm tái hiện một cách chân thực nhất thành phố này vào trong game.
(Sức ảnh hưởng của dòng game lớn đến mức vào năm 2008, thương hiệu này đã được chuyển thể thành bộ phim điện ảnh hành động cùng tên do nam tài tử Mark Wahlberg thủ vai chính.)
Sau thành công rực rỡ của phần đầu tiên, Remedy tiếp tục tung ra Max Payne 2: The Fall of Max Payne vào năm 2003, trong khi Rockstar Games đảm nhận trọng trách phát triển phần 3 ra mắt năm 2012.
Hiện tại, người hâm mộ đang rất mong chờ dự án tiếp theo: một bản làm lại (remake) gộp cả hai phần game đầu tiên thành một trò chơi duy nhất dành cho PC, PlayStation 5 và Xbox Series X|S. Dự án này đang được Remedy phát triển dưới sự thỏa thuận với Rockstar, và các tài liệu nội bộ công bố trong năm 2026 xác nhận trò chơi vẫn đang trong giai đoạn sản xuất toàn diện (full production). Tính đến thời điểm này, cả hai công ty vẫn chưa công bố ngày phát hành chính thức, cũng như không có bất kỳ thông tin nào về dự án Max Payne 4.



